mario vargas llosa

mario vargas llosa

Mario Vargas Llosa signs a copy of his book for a reader.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà văn người Peru (sinh năm 1936): "Mario Vargas Llosa" tên của một nhà văn nổi tiếng người Peru, được trao giải Nobel Văn học năm 2010. Ông được biết đến với các tác phẩm văn học chiều sâu chính trị xã hội, thường khám phá các chủ đề về quyền lực, bạo lực bản sắc văn hóa.

dụ sử dụng
  • Mario Vargas Llosa một trong những nhà văn vĩ đại nhất của Mỹ Latinh. (Mario Vargas Llosa is one of the greatest writers of Latin America.)

  • Tác phẩm "Ngôi nhà xanh" của Mario Vargas Llosa đã gây tiếng vang lớn trên toàn thế giới. (The work "The Green House" by Mario Vargas Llosa made a big impact worldwide.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "phong cách Mario Vargas Llosa": chỉ lối viết văn phức tạp, giàu hình ảnh đan xen nhiều tuyến truyện.
    • Nhiều nhà phê bình ca ngợi phong cách Mario Vargas Llosa trong việc phản ánh hiện thực xã hội. (Many critics praise Mario Vargas Llosa's style in reflecting social reality.)
Biến thể từ gần giống
  • Vargas Llosa (n): dạng rút gọn của tên, thường dùng trong văn cảnh thân mật hoặc học thuật.
    • Vargas Llosa từng tham gia chính trường Peru. (Vargas Llosa once participated in Peruvian politics.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn Peru: chỉ chung các nhà văn đến từ Peru, nhưng "Mario Vargas Llosa" tên riêng cụ thể.
  • Người đoạt giải Nobel Văn học: chỉ những người đạt giải thưởng cao quý này, trong đó Mario Vargas Llosa.
Các cụm từ liên quan
  • "đọc Mario Vargas Llosa": hành động đọc các tác phẩm của ông.
    • Tôi đang đọc Mario Vargas Llosa để hiểu thêm về văn hóa Peru. (I am reading Mario Vargas Llosa to understand more about Peruvian culture.)
Thành ngữ liên quan
  • "giống như một trang sách của Mario Vargas Llosa": dùng để miêu tả một tình huống phức tạp, đầy kịch tính.
    • Cuộc tranh luận chính trị đó giống như một trang sách của Mario Vargas Llosa. (That political debate was like a page from Mario Vargas Llosa's book.)